translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "sáng nay" (1件)
sáng nay
play
日本語 今朝
Sáng nay tôi có cuộc họp
今朝は会議がある
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "sáng nay" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "sáng nay" (3件)
Sáng nay tôi có cuộc họp
今朝は会議がある
Vụ việc đó hình như xảy ra lúc rạng sáng nay.
その事件は今日の未明に起こったようだ。
Những vụ phá hoại nghiêm trọng xảy ra sáng nay.
今朝、深刻な破壊行為が発生した。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)